VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khẳng định" (1)

Vietnamese khẳng định
button1
English Vaffirm
Adj
Example
Anh ấy đã khẳng định không làm điều đó.
My Vocabulary

Related Word Results "khẳng định" (0)

Phrase Results "khẳng định" (3)

Anh ấy đã khẳng định không làm điều đó.
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
The Congress affirmed its continued steadfastness to the goal of national independence.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y