menu_book
Headword Results "khẳng định" (1)
English
Vaffirm
Adj
Anh ấy đã khẳng định không làm điều đó.
swap_horiz
Related Words "khẳng định" (1)
tái khẳng định
English
Vreaffirm
Ông ấy tái khẳng định cam kết của mình.
He reaffirmed his commitment.
format_quote
Phrases "khẳng định" (4)
Anh ấy đã khẳng định không làm điều đó.
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
The Congress affirmed its continued steadfastness to the goal of national independence.
Ông ấy tái khẳng định cam kết của mình.
He reaffirmed his commitment.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index